light cell
/'laitsel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Tế bào quang điện: Một thiết bị chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist used a light cell to measure the intensity of the beam. (Nhà khoa học đã sử dụng một tế bào quang điện để đo cường độ của chùm sáng.)
- This circuit is activated by a light cell. (Mạch điện này được kích hoạt bởi một tế bào quang điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "light cell array": mảng các tế bào quang điện.
- The satellite's power comes from a large light cell array. (Năng lượng của vệ tinh đến từ một mảng tế bào quang điện lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Photovoltaic cell (n): pin mặt trời, tế bào quang điện (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Solar cell (n): pin mặt trời (một loại tế bào quang điện cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Photocell: tế bào quang điện.
- Photoelectric cell: tế bào quang điện.
danh từ
- (vật lý) tế bào quang điện